1. Phân loại máy quét 3D công nghiệp
| Loại máy quét | Nguyên lý | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|
| Laser scanner | máy quét 3d Chiếu tia laser, đo khoảng cách | Chính xác cao, dùng trong đo kỹ thuật |
| Structured light scanner | Chiếu ánh sáng sọc + camera thu hình | Tốc độ nhanh, chi tiết tốt, phổ biến |
| Blue light scanner | Như structured light nhưng dùng ánh sáng xanh | Độ chính xác cao hơn, chống nhiễu |
| Laser tracker + cảm biến đầu quét | Quét vật thể lớn bằng đầu đo di động | Đo các chi tiết rất lớn, linh hoạt |
| CT Scanner (Công nghiệp) | Quét bằng tia X | Dùng kiểm tra vật thể bên trong |
2. Các thông số kỹ thuật quan trọng
| Thông số | Ý nghĩa |
|---|---|
| Độ chính xác | ±10 – 30 micron hoặc tốt hơn |
| Tốc độ quét | Hàng triệu điểm/giây |
| Vùng quét | Phụ thuộc vào ống kính, khoảng cách quét |
| Khả năng xử lý vật liệu | Có thể quét vật đen, bóng, hoặc phản quang không? |
| Tích hợp CAD/CAM | Có tương thích phần mềm kiểm tra (Geomagic, PolyWorks…) |
3. Ưu điểm khi dùng máy scan 3D công nghiệp
- Không cần tiếp xúc với vật thể, không gây hư hại
- Quét được các chi tiết phức tạp, đường cong 3D
- Tốc độ cao, phù hợp đo hàng loạt
- Tạo mô hình CAD 3D nhanh chóng để thiết kế hoặc in 3D
- Kết hợp tốt với CMM và CAD để tạo quy trình kiểm tra tự động
4. Lưu ý khi chọn máy scan 3D công nghiệp
- Kích thước chi tiết bạn cần đo (nhỏ, trung bình hay lớn?)
- Mức độ chính xác yêu cầu của sản phẩm để chọn máy đo 3d cmm phú hợp
- Loại bề mặt vật đo: đen, bóng, phản xạ, mềm,…
- Khả năng xử lý phần mềm (tích hợp CAD, xuất báo cáo, in 3D…)
- Ngân sách và hỗ trợ kỹ thuật tại Việt Nam

