ỨNG DỤNG MÁY ĐO VMM TRONG CÔNG NGHIỆP
- Cơ khí chính xác: máy đo 2.5 d Đo chi tiết phay, tiện, EDM có độ chính xác cao
- Linh kiện điện tử: Kiểm tra IC, bảng mạch, đầu nối nhỏ
- Sản xuất khuôn mẫu: Đo biên dạng, bán kính, khe rãnh
- Nhựa, cao su: Kiểm tra hình dạng chi tiết đúc
- Y tế: Đo chi tiết nhỏ như dụng cụ phẫu thuật, thiết bị nha khoa
PHÂN BIỆT VMM VỚI CÁC MÁY ĐO KHÁC
| Thiết bị | Nguyên lý đo | Ưu điểm | Nhược điểm |
|---|---|---|---|
| VMM | Đo quang học (không tiếp xúc) | Độ chính xác cao, đo được vật mềm/mỏng, không làm trầy xước | Không đo nhanh bằng CMM với vật lớn |
| CMM (Máy đo tọa độ) | Đầu dò chạm | 3d cmm Đo 3D rất chính xác, đo được cả vật to | Không phù hợp với vật mềm hoặc chi tiết nhỏ |
| Kính hiển vi đo lường | Soi phóng đại & đo bằng phần mềm | Đơn giản, đo vật rất nhỏ | Không đo tự động, phụ thuộc tay người |
| Máy đo 2D (Projector) | Phóng bóng đổ & đo | Giá rẻ, dễ dùng | Ít chức năng hơn VMM |
Tiêu chí chọn máy VMM
- Kích thước bàn đo (200×100 mm đến 800×600 mm…)
- Độ chính xác mong muốn (±2–5 µm)
- Có cần đo tự động (CNC) hay bán tự động?
- Cần đo vật có chiều cao (trục Z) hay chỉ đo mặt phẳng (2D)?
- Phần mềm dễ dùng, báo cáo xuất file được không?

