PHÂN LOẠI CMM THEO CẤU TRÚC
| Loại CMM | Đặc điểm | Ứng dụng |
|---|---|---|
| Loại cầu (Bridge CMM) | Phổ biến nhất, chính xác cao | Chi tiết vừa và nhỏ |
| Loại cổng (Gantry CMM) | máy quét 3d tốc độ cao Kích thước lớn, đo vật nặng | Khuôn, thiết bị cơ khí lớn |
| Loại cánh tay (Horizontal Arm CMM) | Dễ tiếp cận vật lớn từ bên hông | Vỏ ô tô, máy bay |
| Portable CMM (CMM di động) | Dễ mang, dùng đầu dò laser hoặc touch | Đo tại xưởng, đo nhanh |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CẦN QUAN TÂM
| Thông số | Ý nghĩa |
|---|---|
| Phạm vi đo (X×Y×Z) | Kích thước làm việc của máy (vd: 700×1000×600 mm) |
| Độ chính xác (MPE) | Sai số tối đa cho phép, thường từ ±1.5 đến ±5 µm |
| Loại đầu dò | 1 điểm, quét, laser… tùy nhu cầu đo |
| Phần mềm | PC-DMIS, Quindos, Calypso, MODUS… tùy hãng |
KHI NÀO CẦN DÙNG MÁY CMM?
- Khi bạn cần độ chính xác cao (±1–3 µm) hơn hẳn máy đo 3 chiều hoặc thước đo.
- Khi chi tiết có nhiều yếu tố hình học phức tạp (tròn xoay, mặt cong, bậc…).
- Khi kiểm tra dung sai hình học (GD&T) như độ đồng tâm, độ tròn, vuông góc, độ đối xứng…
- Khi cần lập báo cáo đo chính thức (QC, QA).

